deep water

Học thuật
Thân thiện
deep water

A swimmer finds himself in deep water far from shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sâu: Vùng nước độ sâu lớn, nơi không thể chạm đáy hoặc đứng được.
    • (Nghĩa bóng) Tình thế khó khăn, rắc rối nghiêm trọng: Một tình huống phức tạp, nguy hiểm hoặc khó khăn đến mức khó có thể tự giải quyết hoặc thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The ship sailed into deep water. (Con tàu đi vào vùng nước sâu.)
    • Be careful when swimming here; it's deep water near the cliff. (Hãy cẩn thận khi bơiđây; gần vách đá nước rất sâu.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He found himself in deep water after his controversial statement. (Anh ấy thấy mình lâm vào tình thế khó khăn sau tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
    • Without proper preparation, the new project could be deep water for the company. (Nếu không chuẩn bị đúng cách, dự án mới có thể một vấn đề nghiêm trọng cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in deep water": đangtrong tình thế rắc rối, khó khăn.

    • The politician is in deep water over the scandal. (Vị chính trị gia đang gặp rắc rối lớn vụ bê bối.)
  • "to get into deep water": rơi vào hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.

    • Don't make promises you can't keep, or you'll get into deep water. (Đừng hứa những điều anh không thể giữ, nếu không anh sẽ gặp rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-sea (adj): thuộc về biển sâu.
    • deep-sea diving (lặn biển sâu)
  • Troubled waters (n): những vùng nước động, (nghĩa bóng) tình thế rối ren, khó khăn.
    • The company is sailing in troubled waters. (Công ty đangtrong tình thế khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Hot water: tình thế bối rối, rắc rối.
    • A predicament: tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
    • A serious problem: một vấn đề nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Out of one's depth": ở trong tình huống vượt quá khả năng hoặc hiểu biết của ai đó (giống như đangchỗ nước quá sâu so với chiều cao của mình).
    • When they started discussing quantum physics, I was completely out of my depth. (Khi họ bắt đầu thảo luận về vật lượng tử, tôi hoàn toàn không hiểu .)
  • "Throw someone in at the deep end": đặt ai đó vào một tình huống mới không sự chuẩn bị hay hướng dẫn, buộc họ phải tự học hỏi nhanh chóng.
    • On my first day, they threw me in at the deep end by giving me a major client to handle. (Ngày đầu tiên đi làm, họ đặt tôi vào tình thế khó khăn bằng cách giao cho tôi một khách hàng quan trọng để xử lý.)
deep water

A swimmer finds himself in deep water far from shore.

Noun
  1. nước sâu
  2. (nghĩa bóng) chỉ vấn đề rất nghiêm trọng